96
RW
K. Coman
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kingsley Coman
RW
96
ST
90
178cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
21
87
92
93
93
83
92
61
93
93
48
48
61
61
67
67
48
Tốc độ
102
Sút
83
Chuyền bóng
85
Rê bóng
99
Phòng thủ
29
Thể chất
71
Tốc độ
103
Tăng tốc
102
Dứt điểm
86
Lực sút
83
Sút xa
79
Chọn vị trí
97
Vô lê
83
Penalty
74
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
87
Chuyền dài
85
Đá phạt
76
Sút xoáy
87
Rê bóng
101
Giữ bóng
97
Khéo léo
100
Thăng bằng
95
Phản ứng
95
Kèm người
27
Lấy bóng
26
Cắt bóng
30
Đánh đầu
52
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
76
Thể lực
85
Quyết đoán
43
Nhảy
81
Bình tĩnh
80
TM đổ người
12
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
14
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Al Nassr
|
|
| 2017~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2025 |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2017 |
Bayern Munich
|
|
| 2014~2015 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2017 |
Juventus F.C
|
|
| 2013~2014 |
K Beershort VA
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández