120
LW
K. Coman
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kingsley Coman
LW
120
RW
120
179cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
34
113
116
117
117
110
116
94
117
117
86
86
94
94
98
98
86
Tốc độ
124
Sút
108
Chuyền bóng
113
Rê bóng
120
Phòng thủ
72
Thể chất
103
Tốc độ
124
Tăng tốc
124
Dứt điểm
105
Lực sút
114
Sút xa
113
Chọn vị trí
117
Vô lê
103
Penalty
96
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
119
Chuyền dài
105
Đá phạt
99
Sút xoáy
115
Rê bóng
124
Giữ bóng
116
Khéo léo
122
Thăng bằng
112
Phản ứng
119
Kèm người
67
Lấy bóng
76
Cắt bóng
64
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
100
Thể lực
112
Quyết đoán
102
Nhảy
109
Bình tĩnh
116
TM đổ người
24
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
24
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Al Nassr
|
|
| 2017~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2025 |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2017 |
Bayern Munich
|
|
| 2014~2015 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2017 |
Juventus F.C
|
|
| 2013~2014 |
K Beershort VA
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández