109
LW
Neymar Jr
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Neymar
LW
109
CAM
109
175cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
21
102
106
106
106
99
106
81
106
106
69
69
78
78
83
83
69
Tốc độ
108
Sút
104
Chuyền bóng
104
Rê bóng
107
Phòng thủ
54
Thể chất
88
Tốc độ
107
Tăng tốc
110
Dứt điểm
108
Lực sút
102
Sút xa
98
Chọn vị trí
108
Vô lê
100
Penalty
111
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
103
Chuyền dài
101
Đá phạt
106
Sút xoáy
106
Rê bóng
107
Giữ bóng
110
Khéo léo
110
Thăng bằng
103
Phản ứng
105
Kèm người
56
Lấy bóng
52
Cắt bóng
48
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
86
Thể lực
98
Quyết đoán
86
Nhảy
82
Bình tĩnh
109
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
13
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 산토스 | |
| 2023~ |
Al Hilal
|
|
| 2023~2025 |
Al Hilal
|
|
| 2017~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2017~2023 |
K Beershort VA
|
|
| 2013~2017 |
FC Barcelona
|
|
| 2009~2013 | 산토스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard