101
CM
A. Scott
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andy Scott
CM
101
CAM
101
180cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
95
97
98
98
98
98
96
98
98
93
93
95
95
96
96
93
Tốc độ
101
Sút
92
Chuyền bóng
99
Rê bóng
99
Phòng thủ
91
Thể chất
96
Tốc độ
101
Tăng tốc
102
Dứt điểm
91
Lực sút
92
Sút xa
96
Chọn vị trí
97
Vô lê
88
Penalty
85
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
97
Chuyền dài
99
Đá phạt
96
Sút xoáy
97
Rê bóng
100
Giữ bóng
99
Khéo léo
103
Thăng bằng
100
Phản ứng
96
Kèm người
91
Lấy bóng
93
Cắt bóng
93
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
94
Thể lực
103
Quyết đoán
94
Nhảy
96
Bình tĩnh
100
TM đổ người
10
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
17
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30 - Lẻ 59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
AFC Bournemouth
|
|
| 2021~2023 |
Bristol city
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández