98
CM
A. Scott
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andy Scott
CM
98
CDM
97
CAM
96
178cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
39
88
91
92
92
95
93
94
93
93
89
89
92
92
94
94
89
Tốc độ
83
Sút
86
Chuyền bóng
94
Rê bóng
96
Phòng thủ
90
Thể chất
88
Tốc độ
83
Tăng tốc
85
Dứt điểm
85
Lực sút
92
Sút xa
88
Chọn vị trí
90
Vô lê
82
Penalty
70
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
91
Chuyền dài
95
Đá phạt
88
Sút xoáy
94
Rê bóng
96
Giữ bóng
96
Khéo léo
98
Thăng bằng
99
Phản ứng
96
Kèm người
90
Lấy bóng
92
Cắt bóng
95
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
81
Thể lực
103
Quyết đoán
91
Nhảy
84
Bình tĩnh
96
TM đổ người
32
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
37
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
AFC Bournemouth
|
|
| 2021~2023 |
Bristol city
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández