121
CM
A. Scott
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andy Scott
CM
121
CDM
119
178cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
27
114
116
116
116
118
117
116
117
117
114
114
115
115
116
116
114
Tốc độ
114
Sút
111
Chuyền bóng
116
Rê bóng
119
Phòng thủ
115
Thể chất
115
Tốc độ
114
Tăng tốc
116
Dứt điểm
109
Lực sút
117
Sút xa
116
Chọn vị trí
117
Vô lê
101
Penalty
99
Chuyền ngắn
121
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
112
Chuyền dài
115
Đá phạt
111
Sút xoáy
112
Rê bóng
120
Giữ bóng
120
Khéo léo
120
Thăng bằng
119
Phản ứng
116
Kèm người
114
Lấy bóng
119
Cắt bóng
116
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
113
Thể lực
120
Quyết đoán
116
Nhảy
114
Bình tĩnh
119
TM đổ người
14
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
20
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
AFC Bournemouth
|
|
| 2021~2023 |
Bristol city
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández