72
GK
Adán
5
69
27
25
23
23
26
26
27
25
25
27
28
25
25
24
24
27
TM Đổ người
68
TM bắt bóng
69
TM phát bóng
69
TM Phản xạ
68
Tốc độ
48
TM chọn vị trí
73
Tốc độ
48
Tăng tốc
49
Dứt điểm
9
Lực sút
52
Sút xa
10
Chọn vị trí
9
Vô lê
13
Penalty
22
Chuyền ngắn
30
Tầm nhìn
37
Tạt bóng
10
Chuyền dài
38
Đá phạt
10
Sút xoáy
9
Rê bóng
10
Giữ bóng
13
Khéo léo
48
Thăng bằng
45
Phản ứng
67
Kèm người
17
Lấy bóng
12
Cắt bóng
17
Đánh đầu
20
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
68
Thể lực
28
Quyết đoán
36
Nhảy
68
Bình tĩnh
56
TM đổ người
68
TM bắt bóng
69
TM phát bóng
69
TM phản xạ
68
TM chọn vị trí
73
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Sporting CP
|
|
| 2020~2024 |
Sporting CP
|
|
| 2018~2020 |
Atletico Madrid
|
|
| 2014~2018 |
Real Betis
|
|
| 2013~2014 |
Cagliari
|
|
| 2009~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2006~2009 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard