84
GK
Adán
11
81
27
27
27
27
30
30
31
29
29
31
31
28
28
28
28
31
TM Đổ người
80
TM bắt bóng
83
TM phát bóng
79
TM Phản xạ
82
Tốc độ
54
TM chọn vị trí
83
Tốc độ
54
Tăng tốc
56
Dứt điểm
11
Lực sút
25
Sút xa
12
Chọn vị trí
11
Vô lê
15
Penalty
25
Chuyền ngắn
34
Tầm nhìn
42
Tạt bóng
12
Chuyền dài
43
Đá phạt
12
Sút xoáy
11
Rê bóng
12
Giữ bóng
15
Khéo léo
55
Thăng bằng
51
Phản ứng
77
Kèm người
20
Lấy bóng
14
Cắt bóng
20
Đánh đầu
23
Xoạc bóng
18
Sức mạnh
77
Thể lực
32
Quyết đoán
41
Nhảy
71
Bình tĩnh
63
TM đổ người
80
TM bắt bóng
83
TM phát bóng
79
TM phản xạ
82
TM chọn vị trí
83
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Sporting CP
|
|
| 2020~2024 |
Sporting CP
|
|
| 2018~2020 |
Atletico Madrid
|
|
| 2014~2018 |
Real Betis
|
|
| 2013~2014 |
Cagliari
|
|
| 2009~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2006~2009 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández