95
GK
Adán
15
92
36
36
35
35
40
38
40
38
38
39
39
36
36
35
35
39
TM Đổ người
93
TM bắt bóng
92
TM phát bóng
90
TM Phản xạ
94
Tốc độ
62
TM chọn vị trí
95
Tốc độ
60
Tăng tốc
67
Dứt điểm
18
Lực sút
35
Sút xa
20
Chọn vị trí
19
Vô lê
18
Penalty
31
Chuyền ngắn
41
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
18
Chuyền dài
56
Đá phạt
23
Sút xoáy
14
Rê bóng
16
Giữ bóng
28
Khéo léo
72
Thăng bằng
64
Phản ứng
88
Kèm người
18
Lấy bóng
23
Cắt bóng
30
Đánh đầu
30
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
84
Thể lực
45
Quyết đoán
60
Nhảy
82
Bình tĩnh
75
TM đổ người
93
TM bắt bóng
92
TM phát bóng
90
TM phản xạ
94
TM chọn vị trí
95
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Sporting CP
|
|
| 2020~2024 |
Sporting CP
|
|
| 2018~2020 |
Atletico Madrid
|
|
| 2014~2018 |
Real Betis
|
|
| 2013~2014 |
Cagliari
|
|
| 2009~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2006~2009 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández