105
GK
Adán
20
102
40
41
41
41
48
45
48
44
44
44
44
43
43
42
42
44
TM Đổ người
100
TM bắt bóng
101
TM phát bóng
100
TM Phản xạ
104
Tốc độ
68
TM chọn vị trí
106
Tốc độ
64
Tăng tốc
76
Dứt điểm
21
Lực sút
41
Sút xa
22
Chọn vị trí
20
Vô lê
23
Penalty
32
Chuyền ngắn
52
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
20
Chuyền dài
67
Đá phạt
27
Sút xoáy
19
Rê bóng
20
Giữ bóng
30
Khéo léo
84
Thăng bằng
70
Phản ứng
102
Kèm người
25
Lấy bóng
31
Cắt bóng
32
Đánh đầu
32
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
85
Thể lực
55
Quyết đoán
60
Nhảy
86
Bình tĩnh
85
TM đổ người
100
TM bắt bóng
101
TM phát bóng
100
TM phản xạ
104
TM chọn vị trí
106
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Sporting CP
|
|
| 2020~2024 |
Sporting CP
|
|
| 2018~2020 |
Atletico Madrid
|
|
| 2014~2018 |
Real Betis
|
|
| 2013~2014 |
Cagliari
|
|
| 2009~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2006~2009 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández