87
LB
Renan Lodi
15
31
80
82
83
83
82
82
82
84
84
81
81
84
84
84
84
81
Tốc độ
88
Sút
74
Chuyền bóng
82
Rê bóng
86
Phòng thủ
80
Thể chất
81
Tốc độ
88
Tăng tốc
88
Dứt điểm
73
Lực sút
82
Sút xa
75
Chọn vị trí
80
Vô lê
67
Penalty
63
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
87
Chuyền dài
81
Đá phạt
65
Sút xoáy
87
Rê bóng
86
Giữ bóng
86
Khéo léo
89
Thăng bằng
87
Phản ứng
86
Kèm người
79
Lấy bóng
82
Cắt bóng
80
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
76
Thể lực
89
Quyết đoán
84
Nhảy
84
Bình tĩnh
84
TM đổ người
25
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
24
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ | 아틀레티쿠 미네이루 | |
| 2024~ |
Al Hilal
|
|
| 2024~2025 |
Al Hilal
|
|
| 2023~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2023~2024 |
Olympique Marseille
|
|
| 2022~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~2023 |
Nottingham Forest
|
|
| 2019~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~2023 |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~2019 | 아틀레티쿠 파렌세 | |
| 2016~2019 | 아틀레티쿠 파렌세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández