90
LB
Renan Lodi
15
20
80
82
84
84
83
82
84
85
85
83
83
87
87
87
87
83
Tốc độ
93
Sút
74
Chuyền bóng
82
Rê bóng
87
Phòng thủ
85
Thể chất
81
Tốc độ
92
Tăng tốc
95
Dứt điểm
72
Lực sút
84
Sút xa
76
Chọn vị trí
79
Vô lê
59
Penalty
63
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
90
Chuyền dài
82
Đá phạt
63
Sút xoáy
86
Rê bóng
87
Giữ bóng
88
Khéo léo
87
Thăng bằng
89
Phản ứng
85
Kèm người
87
Lấy bóng
88
Cắt bóng
80
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
74
Thể lực
95
Quyết đoán
84
Nhảy
82
Bình tĩnh
85
TM đổ người
13
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
12
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ | 아틀레티쿠 미네이루 | |
| 2024~ |
Al Hilal
|
|
| 2024~2025 |
Al Hilal
|
|
| 2023~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2023~2024 |
Olympique Marseille
|
|
| 2022~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~2023 |
Nottingham Forest
|
|
| 2019~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~2023 |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~2019 | 아틀레티쿠 파렌세 | |
| 2016~2019 | 아틀레티쿠 파렌세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández