81
LB
Renan Lodi
13
25
74
76
78
78
77
77
77
78
78
75
75
78
78
79
79
75
Tốc độ
84
Sút
68
Chuyền bóng
76
Rê bóng
81
Phòng thủ
75
Thể chất
75
Tốc độ
84
Tăng tốc
86
Dứt điểm
66
Lực sút
77
Sút xa
70
Chọn vị trí
74
Vô lê
62
Penalty
58
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
81
Chuyền dài
76
Đá phạt
60
Sút xoáy
82
Rê bóng
81
Giữ bóng
81
Khéo léo
82
Thăng bằng
82
Phản ứng
80
Kèm người
75
Lấy bóng
76
Cắt bóng
77
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
70
Thể lực
84
Quyết đoán
78
Nhảy
77
Bình tĩnh
80
TM đổ người
20
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
19
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ | 아틀레티쿠 미네이루 | |
| 2024~ |
Al Hilal
|
|
| 2024~2025 |
Al Hilal
|
|
| 2023~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2023~2024 |
Olympique Marseille
|
|
| 2022~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~2023 |
Nottingham Forest
|
|
| 2019~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~2023 |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~2019 | 아틀레티쿠 파렌세 | |
| 2016~2019 | 아틀레티쿠 파렌세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández