95
LB
Renan Lodi
16
29
87
89
90
90
90
89
91
91
91
90
90
92
92
92
92
90
Tốc độ
97
Sút
80
Chuyền bóng
89
Rê bóng
93
Phòng thủ
90
Thể chất
90
Tốc độ
97
Tăng tốc
98
Dứt điểm
77
Lực sút
90
Sút xa
81
Chọn vị trí
90
Vô lê
71
Penalty
74
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
93
Chuyền dài
92
Đá phạt
70
Sút xoáy
94
Rê bóng
92
Giữ bóng
94
Khéo léo
96
Thăng bằng
95
Phản ứng
93
Kèm người
89
Lấy bóng
93
Cắt bóng
89
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
87
Thể lực
96
Quyết đoán
91
Nhảy
88
Bình tĩnh
93
TM đổ người
22
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
21
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ | 아틀레티쿠 미네이루 | |
| 2024~ |
Al Hilal
|
|
| 2024~2025 |
Al Hilal
|
|
| 2023~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2023~2024 |
Olympique Marseille
|
|
| 2022~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~2023 |
Nottingham Forest
|
|
| 2019~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~2023 |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~2019 | 아틀레티쿠 파렌세 | |
| 2016~2019 | 아틀레티쿠 파렌세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández