86
CB
J. Denayer
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jason Denayer
CB
86
184cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
29
67
68
70
70
74
71
81
73
73
83
83
81
81
80
80
83
Tốc độ
85
Sút
50
Chuyền bóng
71
Rê bóng
75
Phòng thủ
84
Thể chất
84
Tốc độ
86
Tăng tốc
85
Dứt điểm
50
Lực sút
63
Sút xa
45
Chọn vị trí
45
Vô lê
44
Penalty
47
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
64
Chuyền dài
76
Đá phạt
38
Sút xoáy
59
Rê bóng
74
Giữ bóng
77
Khéo léo
74
Thăng bằng
68
Phản ứng
84
Kèm người
83
Lấy bóng
85
Cắt bóng
85
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
86
Thể lực
85
Quyết đoán
80
Nhảy
85
Bình tĩnh
83
TM đổ người
19
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
26
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Fateh
|
|
| 2023~2025 |
Al Fateh
|
|
| 2022~ | 알아흘리 두바이 | |
| 2022~2023 | 샤밥 알 아흘리 두바이 FC | |
| 2018~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2018~2018 |
Manchester City
|
|
| 2018~2022 |
Olympique Lyon
|
|
| 2017~2017 |
Manchester City
|
|
| 2017~2018 |
Galatasaray SK
|
|
| 2016~2016 |
Manchester City
|
|
| 2016~2017 |
sunderland
|
|
| 2015~2015 |
Manchester City
|
|
| 2015~2016 |
Galatasaray SK
|
|
| 2014~2014 |
Manchester City
|
|
| 2014~2015 |
Celtic
|
|
| 2014~2018 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández