87
CB
J. Denayer
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jason Denayer
CB
87
184cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
19
62
63
64
64
69
65
80
67
67
84
84
80
80
78
78
84
Tốc độ
80
Sút
41
Chuyền bóng
61
Rê bóng
71
Phòng thủ
86
Thể chất
83
Tốc độ
82
Tăng tốc
78
Dứt điểm
41
Lực sút
50
Sút xa
35
Chọn vị trí
51
Vô lê
34
Penalty
38
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
57
Chuyền dài
67
Đá phạt
28
Sút xoáy
34
Rê bóng
66
Giữ bóng
75
Khéo léo
75
Thăng bằng
81
Phản ứng
84
Kèm người
83
Lấy bóng
92
Cắt bóng
90
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
84
Thể lực
82
Quyết đoán
86
Nhảy
75
Bình tĩnh
78
TM đổ người
7
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Fateh
|
|
| 2023~2025 |
Al Fateh
|
|
| 2022~ | 알아흘리 두바이 | |
| 2022~2023 | 샤밥 알 아흘리 두바이 FC | |
| 2018~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2018~2018 |
Manchester City
|
|
| 2018~2022 |
Olympique Lyon
|
|
| 2017~2017 |
Manchester City
|
|
| 2017~2018 |
Galatasaray SK
|
|
| 2016~2016 |
Manchester City
|
|
| 2016~2017 |
sunderland
|
|
| 2015~2015 |
Manchester City
|
|
| 2015~2016 |
Galatasaray SK
|
|
| 2014~2014 |
Manchester City
|
|
| 2014~2015 |
Celtic
|
|
| 2014~2018 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard