83
CB
J. Denayer
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jason Denayer
CB
83
184cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
27
63
64
65
65
70
66
78
68
68
80
80
78
78
77
77
80
Tốc độ
77
Sút
48
Chuyền bóng
66
Rê bóng
71
Phòng thủ
80
Thể chất
81
Tốc độ
79
Tăng tốc
75
Dứt điểm
48
Lực sút
61
Sút xa
43
Chọn vị trí
43
Vô lê
42
Penalty
45
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
62
Chuyền dài
71
Đá phạt
36
Sút xoáy
49
Rê bóng
70
Giữ bóng
73
Khéo léo
72
Thăng bằng
65
Phản ứng
81
Kèm người
79
Lấy bóng
82
Cắt bóng
83
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
83
Thể lực
81
Quyết đoán
80
Nhảy
82
Bình tĩnh
81
TM đổ người
17
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
24
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Fateh
|
|
| 2023~2025 |
Al Fateh
|
|
| 2022~ | 알아흘리 두바이 | |
| 2022~2023 | 샤밥 알 아흘리 두바이 FC | |
| 2018~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2018~2018 |
Manchester City
|
|
| 2018~2022 |
Olympique Lyon
|
|
| 2017~2017 |
Manchester City
|
|
| 2017~2018 |
Galatasaray SK
|
|
| 2016~2016 |
Manchester City
|
|
| 2016~2017 |
sunderland
|
|
| 2015~2015 |
Manchester City
|
|
| 2015~2016 |
Galatasaray SK
|
|
| 2014~2014 |
Manchester City
|
|
| 2014~2015 |
Celtic
|
|
| 2014~2018 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard