81
CB
J. Denayer
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jason Denayer
CB
81
184cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
61
62
63
63
68
64
75
66
66
78
78
75
75
74
74
78
Tốc độ
74
Sút
45
Chuyền bóng
64
Rê bóng
69
Phòng thủ
79
Thể chất
78
Tốc độ
75
Tăng tốc
74
Dứt điểm
46
Lực sút
54
Sút xa
41
Chọn vị trí
41
Vô lê
40
Penalty
43
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
60
Chuyền dài
69
Đá phạt
34
Sút xoáy
40
Rê bóng
68
Giữ bóng
71
Khéo léo
69
Thăng bằng
64
Phản ứng
79
Kèm người
79
Lấy bóng
80
Cắt bóng
79
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
79
Thể lực
76
Quyết đoán
81
Nhảy
76
Bình tĩnh
79
TM đổ người
15
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
22
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Fateh
|
|
| 2023~2025 |
Al Fateh
|
|
| 2022~ | 알아흘리 두바이 | |
| 2022~2023 | 샤밥 알 아흘리 두바이 FC | |
| 2018~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2018~2018 |
Manchester City
|
|
| 2018~2022 |
Olympique Lyon
|
|
| 2017~2017 |
Manchester City
|
|
| 2017~2018 |
Galatasaray SK
|
|
| 2016~2016 |
Manchester City
|
|
| 2016~2017 |
sunderland
|
|
| 2015~2015 |
Manchester City
|
|
| 2015~2016 |
Galatasaray SK
|
|
| 2014~2014 |
Manchester City
|
|
| 2014~2015 |
Celtic
|
|
| 2014~2018 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard