119
CDM
R. Keane
30
31
109
110
108
108
114
111
116
109
109
115
115
113
113
112
112
115
Tốc độ
107
Sút
104
Chuyền bóng
109
Rê bóng
110
Phòng thủ
115
Thể chất
117
Tốc độ
107
Tăng tốc
107
Dứt điểm
100
Lực sút
109
Sút xa
111
Chọn vị trí
117
Vô lê
98
Penalty
92
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
95
Chuyền dài
118
Đá phạt
98
Sút xoáy
102
Rê bóng
108
Giữ bóng
113
Khéo léo
107
Thăng bằng
119
Phản ứng
115
Kèm người
114
Lấy bóng
119
Cắt bóng
117
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
119
Sức mạnh
117
Thể lực
117
Quyết đoán
122
Nhảy
110
Bình tĩnh
111
TM đổ người
20
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
23
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2006~2006 |
Celtic
|
|
| 1993~2005 |
Manchester United
|
|
| 1990~1993 |
Nottingham Forest
|
|
| 1989~1990 | 코브 램블러스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández