100
CM
R. Keane
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Roy Keane
CM
100
CDM
100
180cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
18
90
92
91
91
97
94
97
93
93
95
95
94
94
94
94
95
Tốc độ
87
Sút
86
Chuyền bóng
94
Rê bóng
94
Phòng thủ
95
Thể chất
99
Tốc độ
88
Tăng tốc
86
Dứt điểm
86
Lực sút
86
Sút xa
93
Chọn vị trí
90
Vô lê
79
Penalty
80
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
82
Chuyền dài
95
Đá phạt
84
Sút xoáy
90
Rê bóng
92
Giữ bóng
99
Khéo léo
89
Thăng bằng
97
Phản ứng
93
Kèm người
93
Lấy bóng
95
Cắt bóng
100
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
98
Thể lực
104
Quyết đoán
102
Nhảy
85
Bình tĩnh
95
TM đổ người
10
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
12
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2006~2006 |
Celtic
|
|
| 1993~2005 |
Manchester United
|
|
| 1990~1993 |
Nottingham Forest
|
|
| 1989~1990 | 코브 램블러스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández