124
CDM
R. Keane
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Roy Keane
CDM
124
CM
122
180cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
31
113
115
113
113
119
116
121
115
115
121
121
118
118
117
117
121
Tốc độ
112
Sút
107
Chuyền bóng
114
Rê bóng
116
Phòng thủ
121
Thể chất
124
Tốc độ
113
Tăng tốc
112
Dứt điểm
101
Lực sút
114
Sút xa
115
Chọn vị trí
120
Vô lê
101
Penalty
99
Chuyền ngắn
123
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
99
Chuyền dài
121
Đá phạt
100
Sút xoáy
108
Rê bóng
115
Giữ bóng
118
Khéo léo
111
Thăng bằng
122
Phản ứng
118
Kèm người
120
Lấy bóng
125
Cắt bóng
120
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
122
Sức mạnh
123
Thể lực
126
Quyết đoán
129
Nhảy
115
Bình tĩnh
120
TM đổ người
18
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
22
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2006~2006 |
Celtic
|
|
| 1993~2005 |
Manchester United
|
|
| 1990~1993 |
Nottingham Forest
|
|
| 1989~1990 | 코브 램블러스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé