115
CB
J. Gomez
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joe Gomez
CB
115
RB
114
LB
114
188cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
31
97
98
100
100
104
101
111
103
103
112
112
111
111
110
110
112
Tốc độ
114
Sút
78
Chuyền bóng
101
Rê bóng
105
Phòng thủ
113
Thể chất
110
Tốc độ
114
Tăng tốc
114
Dứt điểm
77
Lực sút
81
Sút xa
77
Chọn vị trí
88
Vô lê
78
Penalty
71
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
99
Chuyền dài
113
Đá phạt
71
Sút xoáy
79
Rê bóng
103
Giữ bóng
108
Khéo léo
107
Thăng bằng
112
Phản ứng
113
Kèm người
111
Lấy bóng
114
Cắt bóng
114
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
110
Thể lực
109
Quyết đoán
111
Nhảy
115
Bình tĩnh
110
TM đổ người
22
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
23
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Liverpool
|
|
| 2014~2015 |
Charlton Athletic
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos