81
CB
J. Gomez
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joe Gomez
CB
81
RB
81
188cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
60
63
65
65
68
64
76
68
68
78
78
78
78
77
77
78
Tốc độ
81
Sút
36
Chuyền bóng
66
Rê bóng
70
Phòng thủ
80
Thể chất
76
Tốc độ
85
Tăng tốc
77
Dứt điểm
33
Lực sút
46
Sút xa
33
Chọn vị trí
55
Vô lê
31
Penalty
33
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
71
Chuyền dài
65
Đá phạt
35
Sút xoáy
46
Rê bóng
69
Giữ bóng
72
Khéo léo
66
Thăng bằng
68
Phản ứng
80
Kèm người
80
Lấy bóng
82
Cắt bóng
82
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
80
Thể lực
75
Quyết đoán
74
Nhảy
68
Bình tĩnh
74
TM đổ người
17
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
22
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Liverpool
|
|
| 2014~2015 |
Charlton Athletic
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández