119
CB
J. Gomez
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joe Gomez
CB
119
RB
118
LB
118
188cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
32
101
103
104
104
109
105
115
107
107
116
116
115
115
114
114
116
Tốc độ
117
Sút
84
Chuyền bóng
106
Rê bóng
108
Phòng thủ
117
Thể chất
114
Tốc độ
118
Tăng tốc
117
Dứt điểm
83
Lực sút
90
Sút xa
83
Chọn vị trí
94
Vô lê
83
Penalty
76
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
102
Chuyền dài
117
Đá phạt
77
Sút xoáy
85
Rê bóng
106
Giữ bóng
110
Khéo léo
110
Thăng bằng
116
Phản ứng
117
Kèm người
115
Lấy bóng
119
Cắt bóng
118
Đánh đầu
118
Xoạc bóng
118
Sức mạnh
114
Thể lực
114
Quyết đoán
115
Nhảy
120
Bình tĩnh
113
TM đổ người
21
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
20
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Liverpool
|
|
| 2014~2015 |
Charlton Athletic
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos