116
GK
T. Howard
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tim Howard
GK
116
191cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
113
57
58
55
55
62
61
60
57
57
56
57
54
54
54
54
56
TM Đổ người
113
TM bắt bóng
114
TM phát bóng
99
TM Phản xạ
117
Tốc độ
81
TM chọn vị trí
112
Tốc độ
77
Tăng tốc
87
Dứt điểm
36
Lực sút
78
Sút xa
76
Chọn vị trí
40
Vô lê
36
Penalty
44
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
30
Chuyền dài
77
Đá phạt
40
Sút xoáy
40
Rê bóng
31
Giữ bóng
43
Khéo léo
84
Thăng bằng
83
Phản ứng
114
Kèm người
44
Lấy bóng
40
Cắt bóng
43
Đánh đầu
38
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
95
Thể lực
67
Quyết đoán
80
Nhảy
110
Bình tĩnh
93
TM đổ người
113
TM bắt bóng
114
TM phát bóng
99
TM phản xạ
117
TM chọn vị trí
112
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~2020 | 멤피스 901 FC | |
| 2016~2019 |
Colorado Rapids
|
|
| 2007~2016 |
Everton
|
|
| 2006~2007 |
Everton
|
|
| 2003~2007 |
Manchester United
|
|
| 1998~2003 |
New York Red Bulls
|
|
| 1997~1997 | 노스저지 임페리얼스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández