118
GK
T. Howard
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tim Howard
GK
118
191cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
115
60
61
59
59
65
64
63
60
60
59
60
57
57
57
57
59
TM Đổ người
119
TM bắt bóng
114
TM phát bóng
102
TM Phản xạ
119
Tốc độ
83
TM chọn vị trí
114
Tốc độ
80
Tăng tốc
88
Dứt điểm
40
Lực sút
78
Sút xa
80
Chọn vị trí
45
Vô lê
41
Penalty
44
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
36
Chuyền dài
78
Đá phạt
40
Sút xoáy
44
Rê bóng
35
Giữ bóng
50
Khéo léo
90
Thăng bằng
90
Phản ứng
117
Kèm người
45
Lấy bóng
40
Cắt bóng
44
Đánh đầu
44
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
98
Thể lực
70
Quyết đoán
92
Nhảy
110
Bình tĩnh
94
TM đổ người
119
TM bắt bóng
114
TM phát bóng
102
TM phản xạ
119
TM chọn vị trí
114
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~2020 | 멤피스 901 FC | |
| 2016~2019 |
Colorado Rapids
|
|
| 2007~2016 |
Everton
|
|
| 2006~2007 |
Everton
|
|
| 2003~2007 |
Manchester United
|
|
| 1998~2003 |
New York Red Bulls
|
|
| 1997~1997 | 노스저지 임페리얼스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández