70
GK
T. Howard
40
67
21
22
21
21
22
22
20
21
21
20
21
18
18
18
18
20
TM Đổ người
70
TM bắt bóng
67
TM phát bóng
53
TM Phản xạ
70
Tốc độ
36
TM chọn vị trí
69
Tốc độ
32
Tăng tốc
42
Dứt điểm
10
Lực sút
31
Sút xa
33
Chọn vị trí
10
Vô lê
10
Penalty
10
Chuyền ngắn
16
Tầm nhìn
32
Tạt bóng
10
Chuyền dài
29
Đá phạt
10
Sút xoáy
10
Rê bóng
10
Giữ bóng
10
Khéo léo
37
Thăng bằng
36
Phản ứng
67
Kèm người
10
Lấy bóng
10
Cắt bóng
10
Đánh đầu
10
Xoạc bóng
10
Sức mạnh
48
Thể lực
18
Quyết đoán
37
Nhảy
63
Bình tĩnh
50
TM đổ người
70
TM bắt bóng
67
TM phát bóng
53
TM phản xạ
70
TM chọn vị trí
69
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~2020 | 멤피스 901 FC | |
| 2016~2019 |
Colorado Rapids
|
|
| 2007~2016 |
Everton
|
|
| 2006~2007 |
Everton
|
|
| 2003~2007 |
Manchester United
|
|
| 1998~2003 |
New York Red Bulls
|
|
| 1997~1997 | 노스저지 임페리얼스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández