121
CF
D. Bergkamp
31
37
117
118
117
117
112
118
94
117
117
86
86
92
92
96
96
86
Tốc độ
114
Sút
117
Chuyền bóng
113
Rê bóng
121
Phòng thủ
69
Thể chất
109
Tốc độ
116
Tăng tốc
113
Dứt điểm
120
Lực sút
118
Sút xa
111
Chọn vị trí
118
Vô lê
119
Penalty
118
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
107
Chuyền dài
107
Đá phạt
107
Sút xoáy
118
Rê bóng
122
Giữ bóng
125
Khéo léo
115
Thăng bằng
121
Phản ứng
117
Kèm người
64
Lấy bóng
65
Cắt bóng
65
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
111
Thể lực
116
Quyết đoán
97
Nhảy
107
Bình tĩnh
125
TM đổ người
28
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
27
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1995~2006 |
Arsenal
|
|
| 1993~1995 |
Inter Milan
|
|
| 1986~1993 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández