71
CF
D. Bergkamp
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dennis Bergkamp
CF
71
183cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
16
68
68
68
68
66
69
58
67
67
52
52
54
54
56
56
52
Tốc độ
71
Sút
70
Chuyền bóng
68
Rê bóng
67
Phòng thủ
40
Thể chất
68
Tốc độ
73
Tăng tốc
70
Dứt điểm
72
Lực sút
62
Sút xa
68
Chọn vị trí
71
Vô lê
76
Penalty
90
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
58
Chuyền dài
67
Đá phạt
81
Sút xoáy
76
Rê bóng
63
Giữ bóng
73
Khéo léo
74
Thăng bằng
70
Phản ứng
65
Kèm người
28
Lấy bóng
38
Cắt bóng
60
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
74
Thể lực
60
Quyết đoán
65
Nhảy
72
Bình tĩnh
85
TM đổ người
9
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
7
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1995~2006 |
Arsenal
|
|
| 1993~1995 |
Inter Milan
|
|
| 1986~1993 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández