120
CF
D. Bergkamp
31
33
113
117
117
117
112
117
95
117
117
84
85
92
92
96
96
84
Tốc độ
111
Sút
112
Chuyền bóng
118
Rê bóng
121
Phòng thủ
68
Thể chất
106
Tốc độ
112
Tăng tốc
111
Dứt điểm
106
Lực sút
119
Sút xa
116
Chọn vị trí
117
Vô lê
119
Penalty
113
Chuyền ngắn
120
Tầm nhìn
120
Tạt bóng
117
Chuyền dài
113
Đá phạt
117
Sút xoáy
119
Rê bóng
121
Giữ bóng
125
Khéo léo
115
Thăng bằng
120
Phản ứng
114
Kèm người
64
Lấy bóng
67
Cắt bóng
65
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
108
Thể lực
112
Quyết đoán
97
Nhảy
102
Bình tĩnh
125
TM đổ người
25
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
22
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1995~2006 |
Arsenal
|
|
| 1993~1995 |
Inter Milan
|
|
| 1986~1993 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández