119
LB
B. Lizarazu
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bixente Lizarazu
LB
119
169cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
36
108
110
111
111
112
110
115
113
113
114
114
116
116
116
116
114
Tốc độ
119
Sút
99
Chuyền bóng
111
Rê bóng
113
Phòng thủ
116
Thể chất
112
Tốc độ
119
Tăng tốc
120
Dứt điểm
96
Lực sút
106
Sút xa
94
Chọn vị trí
119
Vô lê
93
Penalty
106
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
116
Chuyền dài
117
Đá phạt
90
Sút xoáy
111
Rê bóng
113
Giữ bóng
112
Khéo léo
112
Thăng bằng
120
Phản ứng
117
Kèm người
118
Lấy bóng
118
Cắt bóng
116
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
119
Sức mạnh
106
Thể lực
121
Quyết đoán
119
Nhảy
106
Bình tĩnh
114
TM đổ người
27
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
26
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2005~2006 |
Bayern Munich
|
|
| 2004~2005 |
Olympique Marseille
|
|
| 1997~2004 |
Bayern Munich
|
|
| 1996~1997 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 1988~1996 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández