121
LB
B. Lizarazu
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bixente Lizarazu
LB
121
169cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
35
110
112
113
113
114
112
116
115
115
116
117
118
118
118
118
116
Tốc độ
120
Sút
98
Chuyền bóng
112
Rê bóng
115
Phòng thủ
118
Thể chất
114
Tốc độ
120
Tăng tốc
122
Dứt điểm
93
Lực sút
109
Sút xa
95
Chọn vị trí
121
Vô lê
96
Penalty
104
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
118
Chuyền dài
116
Đá phạt
93
Sút xoáy
113
Rê bóng
116
Giữ bóng
114
Khéo léo
114
Thăng bằng
121
Phản ứng
118
Kèm người
120
Lấy bóng
119
Cắt bóng
118
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
122
Sức mạnh
109
Thể lực
122
Quyết đoán
120
Nhảy
110
Bình tĩnh
115
TM đổ người
27
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
27
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2005~2006 |
Bayern Munich
|
|
| 2004~2005 |
Olympique Marseille
|
|
| 1997~2004 |
Bayern Munich
|
|
| 1996~1997 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 1988~1996 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández