117
LB
B. Lizarazu
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bixente Lizarazu
LB
117
169cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
29
104
107
108
108
109
107
113
110
110
111
111
114
114
114
114
111
Tốc độ
117
Sút
94
Chuyền bóng
108
Rê bóng
109
Phòng thủ
113
Thể chất
110
Tốc độ
117
Tăng tốc
117
Dứt điểm
89
Lực sút
103
Sút xa
91
Chọn vị trí
113
Vô lê
90
Penalty
108
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
113
Chuyền dài
112
Đá phạt
86
Sút xoáy
110
Rê bóng
108
Giữ bóng
111
Khéo léo
110
Thăng bằng
115
Phản ứng
117
Kèm người
117
Lấy bóng
115
Cắt bóng
113
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
114
Sức mạnh
104
Thể lực
118
Quyết đoán
118
Nhảy
100
Bình tĩnh
113
TM đổ người
21
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
17
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2005~2006 |
Bayern Munich
|
|
| 2004~2005 |
Olympique Marseille
|
|
| 1997~2004 |
Bayern Munich
|
|
| 1996~1997 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 1988~1996 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández