100
LM
N. Vlašić
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nikola Vlašić
LM
100
CAM
100
178cm
|
79kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
20
94
97
97
97
93
97
80
97
97
73
74
79
79
82
82
73
Tốc độ
99
Sút
96
Chuyền bóng
95
Rê bóng
98
Phòng thủ
66
Thể chất
83
Tốc độ
100
Tăng tốc
99
Dứt điểm
96
Lực sút
100
Sút xa
99
Chọn vị trí
95
Vô lê
91
Penalty
86
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
93
Chuyền dài
94
Đá phạt
91
Sút xoáy
91
Rê bóng
100
Giữ bóng
97
Khéo léo
96
Thăng bằng
103
Phản ứng
97
Kèm người
74
Lấy bóng
72
Cắt bóng
46
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
77
Thể lực
94
Quyết đoán
88
Nhảy
74
Bình tĩnh
93
TM đổ người
6
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Torino
|
|
| 2023~2023 |
West Ham United
|
|
| 2022~ |
Torino
|
|
| 2022~2023 |
Torino
|
|
| 2021~ |
West Ham United
|
|
| 2021~2022 |
West Ham United
|
|
| 2019~2021 |
PFC CSKA Moscow
|
|
| 2018~2019 |
PFC CSKA Moscow
|
|
| 2017~2018 |
Everton
|
|
| 2017~2019 |
Everton
|
|
| 2014~2017 |
Hajduk Split
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández