96
CAM
N. Vlašić
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nikola Vlašić
CAM
96
178cm
|
79kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
22
90
93
93
93
88
93
75
93
93
68
68
74
74
76
76
68
Tốc độ
95
Sút
92
Chuyền bóng
89
Rê bóng
95
Phòng thủ
61
Thể chất
77
Tốc độ
96
Tăng tốc
94
Dứt điểm
95
Lực sút
92
Sút xa
93
Chọn vị trí
90
Vô lê
85
Penalty
78
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
86
Chuyền dài
90
Đá phạt
82
Sút xoáy
84
Rê bóng
98
Giữ bóng
94
Khéo léo
89
Thăng bằng
98
Phản ứng
93
Kèm người
68
Lấy bóng
68
Cắt bóng
38
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
69
Thể lực
91
Quyết đoán
82
Nhảy
68
Bình tĩnh
89
TM đổ người
9
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
17
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Torino
|
|
| 2023~2023 |
West Ham United
|
|
| 2022~ |
Torino
|
|
| 2022~2023 |
Torino
|
|
| 2021~ |
West Ham United
|
|
| 2021~2022 |
West Ham United
|
|
| 2019~2021 |
PFC CSKA Moscow
|
|
| 2018~2019 |
PFC CSKA Moscow
|
|
| 2017~2018 |
Everton
|
|
| 2017~2019 |
Everton
|
|
| 2014~2017 |
Hajduk Split
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández