97
CAM
N. Vlašić
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nikola Vlašić
CAM
97
179cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
39
91
93
93
93
93
94
85
93
93
79
78
81
81
84
84
79
Tốc độ
86
Sút
92
Chuyền bóng
92
Rê bóng
96
Phòng thủ
74
Thể chất
86
Tốc độ
84
Tăng tốc
89
Dứt điểm
92
Lực sút
96
Sút xa
96
Chọn vị trí
93
Vô lê
84
Penalty
86
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
89
Chuyền dài
90
Đá phạt
88
Sút xoáy
86
Rê bóng
97
Giữ bóng
98
Khéo léo
92
Thăng bằng
93
Phản ứng
90
Kèm người
72
Lấy bóng
79
Cắt bóng
79
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
80
Thể lực
96
Quyết đoán
90
Nhảy
88
Bình tĩnh
95
TM đổ người
29
TM bắt bóng
36
TM phát bóng
37
TM phản xạ
36
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Torino
|
|
| 2023~2023 |
West Ham United
|
|
| 2022~ |
Torino
|
|
| 2022~2023 |
Torino
|
|
| 2021~ |
West Ham United
|
|
| 2021~2022 |
West Ham United
|
|
| 2019~2021 |
PFC CSKA Moscow
|
|
| 2018~2019 |
PFC CSKA Moscow
|
|
| 2017~2018 |
Everton
|
|
| 2017~2019 |
Everton
|
|
| 2014~2017 |
Hajduk Split
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández