103
CM
Fred
22
25
92
96
96
96
100
98
99
97
97
95
94
97
97
98
98
95
Tốc độ
96
Sút
89
Chuyền bóng
98
Rê bóng
98
Phòng thủ
95
Thể chất
95
Tốc độ
96
Tăng tốc
98
Dứt điểm
86
Lực sút
95
Sút xa
92
Chọn vị trí
97
Vô lê
83
Penalty
83
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
92
Chuyền dài
103
Đá phạt
90
Sút xoáy
93
Rê bóng
96
Giữ bóng
99
Khéo léo
104
Thăng bằng
102
Phản ứng
104
Kèm người
94
Lấy bóng
100
Cắt bóng
100
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
85
Thể lực
108
Quyết đoán
106
Nhảy
98
Bình tĩnh
97
TM đổ người
11
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
17
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2018~ |
Manchester United
|
|
| 2018~2023 |
Manchester United
|
|
| 2013~2018 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2012~2013 | 인터나시오날 | |
| 2011~2013 | 인터나시오날 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos