73
CM
Fred
8
17
64
68
68
68
70
69
69
69
69
65
65
67
67
68
68
65
Tốc độ
66
Sút
63
Chuyền bóng
69
Rê bóng
72
Phòng thủ
64
Thể chất
66
Tốc độ
63
Tăng tốc
70
Dứt điểm
59
Lực sút
70
Sút xa
67
Chọn vị trí
68
Vô lê
60
Penalty
56
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
66
Chuyền dài
70
Đá phạt
64
Sút xoáy
69
Rê bóng
71
Giữ bóng
72
Khéo léo
79
Thăng bằng
78
Phản ứng
70
Kèm người
64
Lấy bóng
69
Cắt bóng
68
Đánh đầu
49
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
60
Thể lực
74
Quyết đoán
73
Nhảy
64
Bình tĩnh
67
TM đổ người
6
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ | 아틀레티쿠 미네이루 | |
| 2023~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2023~2026 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2018~ |
Manchester United
|
|
| 2018~2023 |
Manchester United
|
|
| 2013~2018 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2012~2013 | 인터나시오날 | |
| 2011~2013 | 인터나시오날 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández