79
CM
Fred
11
24
71
74
74
74
76
75
75
75
75
71
71
73
73
74
74
71
Tốc độ
75
Sút
71
Chuyền bóng
73
Rê bóng
78
Phòng thủ
72
Thể chất
69
Tốc độ
74
Tăng tốc
77
Dứt điểm
71
Lực sút
74
Sút xa
72
Chọn vị trí
68
Vô lê
69
Penalty
64
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
66
Chuyền dài
76
Đá phạt
71
Sút xoáy
69
Rê bóng
77
Giữ bóng
79
Khéo léo
81
Thăng bằng
84
Phản ứng
78
Kèm người
72
Lấy bóng
76
Cắt bóng
78
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
61
Thể lực
81
Quyết đoán
74
Nhảy
80
Bình tĩnh
79
TM đổ người
13
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
20
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2018~ |
Manchester United
|
|
| 2018~2023 |
Manchester United
|
|
| 2013~2018 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2012~2013 | 인터나시오날 | |
| 2011~2013 | 인터나시오날 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos