98
LW
Nani
20
16
92
94
95
95
84
93
66
94
94
55
56
64
64
70
70
55
Tốc độ
99
Sút
94
Chuyền bóng
89
Rê bóng
102
Phòng thủ
38
Thể chất
82
Tốc độ
97
Tăng tốc
102
Dứt điểm
90
Lực sút
102
Sút xa
104
Chọn vị trí
91
Vô lê
83
Penalty
83
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
98
Chuyền dài
94
Đá phạt
92
Sút xoáy
103
Rê bóng
106
Giữ bóng
99
Khéo léo
104
Thăng bằng
92
Phản ứng
88
Kèm người
56
Lấy bóng
22
Cắt bóng
31
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
81
Thể lực
86
Quyết đoán
87
Nhảy
69
Bình tĩnh
90
TM đổ người
5
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
13
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2024~2024 |
|
|
| 2023~ |
Adana Demirspor
|
|
| 2023~2024 |
Adana Demirspor
|
|
| 2022~ |
Melbourne Victory
|
|
| 2022~2022 |
Venice
|
|
| 2022~2023 |
Melbourne Victory
|
|
| 2019~ |
Orlando City SC
|
|
| 2019~2021 |
Orlando City SC
|
|
| 2019~2022 |
Orlando City SC
|
|
| 2018~2019 |
Sporting CP
|
|
| 2017~2018 |
Latium
|
|
| 2016~2017 |
Valencia CF
|
|
| 2016~2018 |
Valencia CF
|
|
| 2015~2016 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2014~2015 |
Sporting CP
|
|
| 2007~2014 |
Manchester United
|
|
| 2007~2015 |
Manchester United
|
|
| 2005~2007 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard