80
LW
Nani
15
13
72
76
77
77
72
77
54
77
77
41
41
52
52
57
57
41
Tốc độ
76
Sút
75
Chuyền bóng
76
Rê bóng
81
Phòng thủ
26
Thể chất
61
Tốc độ
74
Tăng tốc
80
Dứt điểm
72
Lực sút
81
Sút xa
79
Chọn vị trí
73
Vô lê
72
Penalty
69
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
78
Chuyền dài
75
Đá phạt
75
Sút xoáy
81
Rê bóng
82
Giữ bóng
81
Khéo léo
87
Thăng bằng
73
Phản ứng
76
Kèm người
18
Lấy bóng
25
Cắt bóng
33
Đánh đầu
46
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
60
Thể lực
71
Quyết đoán
60
Nhảy
40
Bình tĩnh
75
TM đổ người
4
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
12
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2024~2024 |
|
|
| 2023~ |
Adana Demirspor
|
|
| 2023~2024 |
Adana Demirspor
|
|
| 2022~ |
Melbourne Victory
|
|
| 2022~2022 |
Venice
|
|
| 2022~2023 |
Melbourne Victory
|
|
| 2019~ |
Orlando City SC
|
|
| 2019~2021 |
Orlando City SC
|
|
| 2019~2022 |
Orlando City SC
|
|
| 2018~2019 |
Sporting CP
|
|
| 2017~2018 |
Latium
|
|
| 2016~2017 |
Valencia CF
|
|
| 2016~2018 |
Valencia CF
|
|
| 2015~2016 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2014~2015 |
Sporting CP
|
|
| 2007~2014 |
Manchester United
|
|
| 2007~2015 |
Manchester United
|
|
| 2005~2007 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard