95
LW
Nani
18
15
87
91
92
92
84
91
68
91
91
55
55
64
64
70
70
55
Tốc độ
96
Sút
88
Chuyền bóng
89
Rê bóng
98
Phòng thủ
42
Thể chất
75
Tốc độ
94
Tăng tốc
100
Dứt điểm
83
Lực sút
98
Sút xa
98
Chọn vị trí
84
Vô lê
85
Penalty
73
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
92
Chuyền dài
93
Đá phạt
89
Sút xoáy
97
Rê bóng
103
Giữ bóng
97
Khéo léo
98
Thăng bằng
86
Phản ứng
84
Kèm người
54
Lấy bóng
25
Cắt bóng
48
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
73
Thể lực
78
Quyết đoán
84
Nhảy
48
Bình tĩnh
88
TM đổ người
5
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
13
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2024~2024 |
|
|
| 2023~ |
Adana Demirspor
|
|
| 2023~2024 |
Adana Demirspor
|
|
| 2022~ |
Melbourne Victory
|
|
| 2022~2022 |
Venice
|
|
| 2022~2023 |
Melbourne Victory
|
|
| 2019~ |
Orlando City SC
|
|
| 2019~2021 |
Orlando City SC
|
|
| 2019~2022 |
Orlando City SC
|
|
| 2018~2019 |
Sporting CP
|
|
| 2017~2018 |
Latium
|
|
| 2016~2017 |
Valencia CF
|
|
| 2016~2018 |
Valencia CF
|
|
| 2015~2016 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2014~2015 |
Sporting CP
|
|
| 2007~2014 |
Manchester United
|
|
| 2007~2015 |
Manchester United
|
|
| 2005~2007 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard