95
ST
Zé Luís
19
23
92
90
88
88
80
88
67
86
86
65
65
65
65
67
67
65
Tốc độ
94
Sút
90
Chuyền bóng
77
Rê bóng
88
Phòng thủ
49
Thể chất
88
Tốc độ
93
Tăng tốc
97
Dứt điểm
92
Lực sút
92
Sút xa
86
Chọn vị trí
96
Vô lê
83
Penalty
93
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
67
Chuyền dài
70
Đá phạt
70
Sút xoáy
83
Rê bóng
87
Giữ bóng
94
Khéo léo
81
Thăng bằng
77
Phản ứng
91
Kèm người
60
Lấy bóng
33
Cắt bóng
44
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
92
Thể lực
78
Quyết đoán
89
Nhảy
104
Bình tĩnh
90
TM đổ người
20
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
8
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2023~ |
|
|
| 2023~2024 | SC 파렌스 | |
| 2022~ |
Atakah Hatayspor
|
|
| 2022~2022 |
Alta One
|
|
| 2022~2023 | 하타이스포르 | |
| 2020~ |
Lokomotiv Moscow
|
|
| 2020~2021 |
Lokomotiv Moscow
|
|
| 2020~2022 |
Lokomotiv Moscow
|
|
| 2019~2020 |
FC Porto
|
|
| 2015~2019 |
Spartak moscow
|
|
| 2014~2015 |
SC Braga
|
|
| 2013~2014 | 페헤바르 FC | |
| 2012~2012 |
Gil Vicente FC
|
|
| 2012~2013 |
SC Braga
|
|
| 2011~2012 |
SC Braga
|
|
| 2011~2015 |
SC Braga
|
|
| 2009~2011 |
Gil Vicente FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard