65
ST
Zé Luís
5
14
62
60
58
58
52
58
42
56
56
41
41
39
39
41
41
41
Tốc độ
56
Sút
62
Chuyền bóng
50
Rê bóng
59
Phòng thủ
28
Thể chất
58
Tốc độ
56
Tăng tốc
56
Dứt điểm
62
Lực sút
66
Sút xa
58
Chọn vị trí
66
Vô lê
63
Penalty
63
Chuyền ngắn
55
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
40
Chuyền dài
39
Đá phạt
48
Sút xoáy
58
Rê bóng
60
Giữ bóng
62
Khéo léo
54
Thăng bằng
54
Phản ứng
60
Kèm người
32
Lấy bóng
16
Cắt bóng
25
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
64
Thể lực
45
Quyết đoán
60
Nhảy
70
Bình tĩnh
62
TM đổ người
7
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
14
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2023~ |
|
|
| 2023~2024 | SC 파렌스 | |
| 2022~ |
Atakah Hatayspor
|
|
| 2022~2022 |
Alta One
|
|
| 2022~2023 | 하타이스포르 | |
| 2020~ |
Lokomotiv Moscow
|
|
| 2020~2021 |
Lokomotiv Moscow
|
|
| 2020~2022 |
Lokomotiv Moscow
|
|
| 2019~2020 |
FC Porto
|
|
| 2015~2019 |
Spartak moscow
|
|
| 2014~2015 |
SC Braga
|
|
| 2013~2014 | 페헤바르 FC | |
| 2012~2012 |
Gil Vicente FC
|
|
| 2012~2013 |
SC Braga
|
|
| 2011~2012 |
SC Braga
|
|
| 2011~2015 |
SC Braga
|
|
| 2009~2011 |
Gil Vicente FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard