87
ST
Zé Luís
16
17
84
83
78
78
69
79
54
76
76
52
52
53
53
55
55
52
Tốc độ
89
Sút
79
Chuyền bóng
61
Rê bóng
81
Phòng thủ
32
Thể chất
81
Tốc độ
89
Tăng tốc
89
Dứt điểm
83
Lực sút
83
Sút xa
69
Chọn vị trí
84
Vô lê
78
Penalty
78
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
43
Chuyền dài
42
Đá phạt
52
Sút xoáy
67
Rê bóng
84
Giữ bóng
87
Khéo léo
62
Thăng bằng
59
Phản ứng
87
Kèm người
34
Lấy bóng
17
Cắt bóng
27
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
85
Thể lực
76
Quyết đoán
76
Nhảy
98
Bình tĩnh
77
TM đổ người
6
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
14
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2023~ |
|
|
| 2023~2024 | SC 파렌스 | |
| 2022~ |
Atakah Hatayspor
|
|
| 2022~2022 |
Alta One
|
|
| 2022~2023 | 하타이스포르 | |
| 2020~ |
Lokomotiv Moscow
|
|
| 2020~2021 |
Lokomotiv Moscow
|
|
| 2020~2022 |
Lokomotiv Moscow
|
|
| 2019~2020 |
FC Porto
|
|
| 2015~2019 |
Spartak moscow
|
|
| 2014~2015 |
SC Braga
|
|
| 2013~2014 | 페헤바르 FC | |
| 2012~2012 |
Gil Vicente FC
|
|
| 2012~2013 |
SC Braga
|
|
| 2011~2012 |
SC Braga
|
|
| 2011~2015 |
SC Braga
|
|
| 2009~2011 |
Gil Vicente FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard