93
CAM
R. Pereyra
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Roberto Pereyra
CAM
93
CM
92
184cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
20
84
89
89
89
89
90
83
90
90
77
77
82
82
84
84
77
Tốc độ
91
Sút
80
Chuyền bóng
88
Rê bóng
91
Phòng thủ
74
Thể chất
80
Tốc độ
91
Tăng tốc
91
Dứt điểm
79
Lực sút
79
Sút xa
84
Chọn vị trí
91
Vô lê
76
Penalty
79
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
83
Chuyền dài
85
Đá phạt
77
Sút xoáy
86
Rê bóng
94
Giữ bóng
92
Khéo léo
86
Thăng bằng
80
Phản ứng
90
Kèm người
72
Lấy bóng
72
Cắt bóng
81
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
74
Thể lực
93
Quyết đoán
81
Nhảy
76
Bình tĩnh
87
TM đổ người
17
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
23
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AEK Athens
|
|
| 2024~2026 |
AEK Athens
|
|
| 2020~ |
Udinese
|
|
| 2020~2023 |
Udinese
|
|
| 2020~2024 |
Udinese
|
|
| 2016~2020 |
Watford
|
|
| 2015~2016 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2015 |
Juventus F.C
|
|
| 2011~2014 |
Udinese
|
|
| 2011~2015 |
Udinese
|
|
| 2009~2011 |
River Plate
|
|
| 2008~2011 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández