79
LM
R. Pereyra
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Roberto Pereyra
LM
79
CAM
79
182cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
17
72
75
76
76
75
76
70
76
76
64
64
69
69
71
71
64
Tốc độ
73
Sút
71
Chuyền bóng
76
Rê bóng
79
Phòng thủ
60
Thể chất
66
Tốc độ
74
Tăng tốc
73
Dứt điểm
72
Lực sút
67
Sút xa
72
Chọn vị trí
74
Vô lê
71
Penalty
71
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
76
Chuyền dài
73
Đá phạt
71
Sút xoáy
76
Rê bóng
81
Giữ bóng
81
Khéo léo
73
Thăng bằng
71
Phản ứng
72
Kèm người
51
Lấy bóng
63
Cắt bóng
69
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
63
Thể lực
75
Quyết đoán
65
Nhảy
64
Bình tĩnh
76
TM đổ người
10
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
9
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AEK Athens
|
|
| 2024~2026 |
AEK Athens
|
|
| 2020~ |
Udinese
|
|
| 2020~2023 |
Udinese
|
|
| 2020~2024 |
Udinese
|
|
| 2016~2020 |
Watford
|
|
| 2015~2016 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2015 |
Juventus F.C
|
|
| 2011~2014 |
Udinese
|
|
| 2011~2015 |
Udinese
|
|
| 2009~2011 |
River Plate
|
|
| 2008~2011 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández