100
CAM
R. Pereyra
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Roberto Pereyra
CAM
100
CM
99
LM
99
182cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
23
91
95
96
96
96
97
92
96
96
87
87
92
92
93
93
87
Tốc độ
98
Sút
88
Chuyền bóng
96
Rê bóng
98
Phòng thủ
85
Thể chất
87
Tốc độ
98
Tăng tốc
98
Dứt điểm
85
Lực sút
87
Sút xa
96
Chọn vị trí
95
Vô lê
86
Penalty
85
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
95
Chuyền dài
94
Đá phạt
84
Sút xoáy
97
Rê bóng
100
Giữ bóng
98
Khéo léo
96
Thăng bằng
90
Phản ứng
100
Kèm người
83
Lấy bóng
86
Cắt bóng
92
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
85
Thể lực
96
Quyết đoán
86
Nhảy
84
Bình tĩnh
96
TM đổ người
18
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
24
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AEK Athens
|
|
| 2024~2026 |
AEK Athens
|
|
| 2020~ |
Udinese
|
|
| 2020~2023 |
Udinese
|
|
| 2020~2024 |
Udinese
|
|
| 2016~2020 |
Watford
|
|
| 2015~2016 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2015 |
Juventus F.C
|
|
| 2011~2014 |
Udinese
|
|
| 2011~2015 |
Udinese
|
|
| 2009~2011 |
River Plate
|
|
| 2008~2011 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández