117
LB
M. Olivera
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mathías Olivera
LB
117
184cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
32
106
107
107
107
109
107
113
109
109
114
114
114
114
113
113
114
Tốc độ
116
Sút
92
Chuyền bóng
110
Rê bóng
106
Phòng thủ
114
Thể chất
111
Tốc độ
116
Tăng tốc
116
Dứt điểm
90
Lực sút
102
Sút xa
88
Chọn vị trí
114
Vô lê
84
Penalty
81
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
114
Chuyền dài
110
Đá phạt
82
Sút xoáy
108
Rê bóng
104
Giữ bóng
108
Khéo léo
113
Thăng bằng
104
Phản ứng
115
Kèm người
114
Lấy bóng
116
Cắt bóng
114
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
116
Sức mạnh
109
Thể lực
113
Quyết đoán
116
Nhảy
112
Bình tĩnh
107
TM đổ người
25
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
22
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Neapolitan
|
|
| 2019~2022 |
Getafe CF
|
|
| 2018~2019 |
|
|
| 2017~ |
Getafe CF
|
|
| 2017~2017 | 아떼나스 데 싼 까를로스 | |
| 2017~2018 |
Getafe CF
|
|
| 2017~2022 |
Getafe CF
|
|
| 2016~2017 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2015~2017 | 클루브 나시오날 데풋볼 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández