125
CF
K. Benzema
34
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Karim Benzema
CF
125
185cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
36
122
122
120
120
116
122
99
120
120
92
92
95
95
99
99
92
Tốc độ
116
Sút
124
Chuyền bóng
118
Rê bóng
122
Phòng thủ
76
Thể chất
116
Tốc độ
116
Tăng tốc
116
Dứt điểm
127
Lực sút
123
Sút xa
121
Chọn vị trí
125
Vô lê
127
Penalty
126
Chuyền ngắn
123
Tầm nhìn
125
Tạt bóng
105
Chuyền dài
118
Đá phạt
112
Sút xoáy
125
Rê bóng
124
Giữ bóng
122
Khéo léo
116
Thăng bằng
123
Phản ứng
120
Kèm người
78
Lấy bóng
70
Cắt bóng
65
Đánh đầu
124
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
118
Thể lực
122
Quyết đoán
103
Nhảy
120
Bình tĩnh
125
TM đổ người
27
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
25
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Al Hilal
|
|
| 2023~ |
Al Ritihad
|
|
| 2023~2026 |
Al Ritihad
|
|
| 2009~ |
Real Madrid
|
|
| 2009~2023 |
Real Madrid
|
|
| 2005~2009 |
Olympique Lyon
|
|
| 2004~2009 |
Olympique Lyon
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé